Ho đờm có mùi tanh là dấu hiệu nghiêm trọng không thể bỏ qua. Đờm có mùi tanh là bệnh gì và ho ra đờm hôi cho thấy nhiễm khuẩn kỵ khí nặng ở đường hô hấp. Hơi thở có mùi tanh khi ho thường đi kèm với áp xe phổi gây đờm tanh hoặc các bệnh lý nguy hiểm khác. Bài viết này phân tích chi tiết nguyên nhân và cách trị ho có đờm tanh - điều quan trọng nhất là ĐI KHÁM NGAY.

Đờm thông thường - kể cả đờm vàng hoặc xanh - thường không có mùi hoặc chỉ có mùi nhẹ, không đặc biệt. Việc ho ra đờm hôi với mùi tanh, thối đặc trưng là một dấu hiệu bất thường và nghiêm trọng cần được đánh giá y khoa ngay lập tức.
Đờm có mùi tanh là bệnh gì? Mùi hôi tanh này được tạo ra do:
Vi khuẩn kỵ khí (Anaerobic bacteria):
Là các loại vi khuẩn sống và phát triển trong môi trường thiếu oxy
Các loài thường gặp: Peptostreptococcus, Fusobacterium, Prevotella, Bacteroides, Bacteroides fragilis
Chiếm hơn 90% các trường hợp áp xe phổi
Quá trình phân hủy protein:
Vi khuẩn kỵ khí tiết ra enzyme phân hủy protein mô
Quá trình này tạo ra các chất khí có mùi hôi thối như:
Hydrogen sulfide (H₂S) - mùi trứng thối
Các acid béo bay hơi
Putrescine và cadaverine (sản phẩm phân hủy amino acid)
Sự hiện diện của chúng cho thấy tình trạng nhiễm trùng sâu và có thể có hoại tử mô
Hơi thở có mùi tanh khi ho (fetid breath) là biểu hiện đặc trưng của nhiễm khuẩn kỵ khí. Bệnh nhân thường mô tả:
Đờm có mùi hôi thối, tanh như thịt thối
Ho ra đờm vón cục có mùi hôi đặc sệt
Mùi hơi thở khó chịu kéo dài
Kết luận quan trọng: Đây KHÔNG PHẢI là triệu chứng của cảm lạnh hay viêm họng thông thường. Nó đòi hỏi sự thăm khám và chẩn đoán y khoa NGAY LẬP TỨC.
Áp xe phổi gây đờm tanh là nguyên nhân phổ biến và điển hình nhất.
Định nghĩa: Áp xe phổi là tình trạng nhiễm trùng gây ra một hoặc nhiều ổ mủ (abscess cavity) trong nhu mô phổi. Khi ổ áp xe vỡ và thông vào phế quản, bệnh nhân sẽ ho ọc ra rất nhiều mủ có mùi hôi thối đặc trưng.
Cơ chế hình thành:
Thường do hít phải (aspiration) dịch từ miệng họng chứa vi khuẩn kỵ khí
Vi khuẩn gây viêm, hoại tử mô phổi, tạo thành ổ mủ
Ổ mủ lớn dần, sau đó vỡ vào phế quản
Triệu chứng điển hình:
Giai đoạn đầu (trước khi vỡ):
Sốt cao, rét run
Đau ngực dữ dội
Ho khan hoặc có ít đờm
Mệt mỏi, sút cân
Đổ mồ hôi đêm
Biểu hiện kéo dài hàng tuần đến hàng tháng
Giai đoạn sau khi vỡ:
Ho ọc ra lượng lớn đờm/mủ (có thể 300-500ml/ngày)
Đờm có mùi hôi thối đặc trưng
Ho ra đờm xanh có mùi tanh, đặc sệt, có thể lẫn máu
Hơi thở có mùi tanh (fetid breath)
Triệu chứng có thể giảm sau khi đờm thoát ra nhiều
Vị trí thường gặp:
Thùy dưới phổi phải và trái (đoạn sau)
Thùy trên phổi phải (đoạn sau)

Tình trạng các phế quản bị giãn ra không hồi phục (bronchiectasis), gây ứ đọng dịch nhầy và dễ nhiễm trùng tái phát.
Cơ chế:
Phế quản bị tổn thương cấu trúc, giãn thành túi
Dịch nhầy ứ đọng, không thoát được
Môi trường này là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn (đặc biệt vi khuẩn kỵ khí) phát triển
Gây ra các đợt bội nhiễm tái đi tái lại
Triệu chứng đặc trưng:
Ho khạc đờm mủ kéo dài nhiều năm
Đặc biệt nhiều vào buổi sáng (lượng đờm có thể rất lớn)
Đờm có mùi tanh trong các đợt bội nhiễm nặng
Ho ra máu (hemoptysis) - rất phổ biến
Khó thở tăng dần
Thở khò khè
Nhiễm trùng tái phát 3-4 lần/năm
Nguyên nhân gốc:
Tổn thương phổi sau nhiễm trùng nặng (lao, bệnh bạch hầu)
Hít phải khí độc (như ammonia)
Bệnh xơ nang (cystic fibrosis)
Suy giảm miễn dịch
Một dạng viêm phổi nặng do các tác nhân vi khuẩn có độc lực cao, gây phá hủy và hoại tử mô phổi.
Cơ chế: Nhiễm trùng lan rộng nhanh từ phế quản vào nhu mô phổi, gây hoại tử mô lan tỏa, tạo thành nhiều ổ áp xe nhỏ và vùng mô chết.
Vi khuẩn gây bệnh thường gặp:
Staphylococcus aureus
Streptococcus pneumoniae
Klebsiella pneumoniae
Escherichia coli
Triệu chứng:
Khởi phát nhanh (khác với áp xe phổi)
Sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng huyết (sepsis)
Đau ngực dữ dội
Khó thở nặng
Ho đờm có mùi tanh
Ho ra máu - nguy cơ tử vong cao
Tình trạng nặng nhanh chóng
Biến chứng:
Cần thở máy
Tràn mủ màng phổi (empyema)
Rò phế quản màng phổi (bronchopleural fistula)
Dị vật đường thở bị bỏ quên:
Hạt thức ăn, mảnh xương, răng giả mắc kẹt lâu ngày
Gây viêm và nhiễm trùng kỵ khí tại chỗ
Ho ra đờm vón cục có mùi hôi xung quanh dị vật
Thường gặp ở trẻ em và người già
Ung thư phổi bị hoại tử, bội nhiễm:
Khối u hoại tử tạo môi trường cho vi khuẩn kỵ khí
Ho đờm có mùi tanh kèm sụt cân, mệt mỏi
Đờm có thể lẫn máu
Thường ở người lớn tuổi, hút thuốc lá
Nhiễm trùng từ răng miệng, viêm xoang nặng:
Áp xe răng, áp xe nướu lan xuống họng
Viêm xoang nặng với mủ chảy xuống đường thở
Hơi thở có mùi tanh khi ho
Cần điều trị cả ổ nhiễm trùng gốc
Không thể tự chẩn đoán tại nhà. Cách trị ho có đờm tanh bắt đầu bằng chẩn đoán đúng.
Các phương pháp chẩn đoán:
Khám lâm sàng:
Nghe phổi: Phát hiện ran ẩm, ran khô, giảm thông khí vùng bệnh lý
Đánh giá hơi thở có mùi hôi
Đánh giá tình trạng suy hô hấp
Chẩn đoán hình ảnh:
Chụp X-quang ngực: Phát hiện ổ áp xe (hình tròn, có mức nước-khí)
CT scan ngực: Xác định vị trí chính xác, đánh giá mức độ tổn thương, lập kế hoạch điều trị
Xét nghiệm:
Xét nghiệm đờm: Nhuộm Gram, cấy khuẩn (lưu ý: vi khuẩn kỵ khí khó nuôi cấy)
Xét nghiệm máu: Công thức máu, CRP, procalcitonin (đánh giá mức độ viêm nhiễm)
Cấy máu: Nếu nghi ngờ nhiễm trùng huyết
Nội soi phế quản:
Lấy mẫu bệnh phẩm sạch hơn
Loại trừ dị vật, u
Dẫn lưu ổ áp xe (trong một số trường hợp)
Ho ra đờm xanh có mùi tanh đòi hỏi điều trị đặc biệt.
Kháng sinh:
Phải sử dụng kháng sinh:
Phổ rộng hoặc phối hợp nhiều loại
Có khả năng tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí
Các phác đồ thường dùng:
Ampicillin-sulbactam IV
Piperacillin-tazobactam IV
Clindamycin + Cephalosporin thế hệ 3
Metronidazole (đặc hiệu với vi khuẩn kỵ khí)
Thời gian điều trị:
Kéo dài: Thường 4-6 tuần hoặc hơn
Giai đoạn đầu: Kháng sinh tĩnh mạch (IV) trong bệnh viện
Giai đoạn sau: Chuyển sang uống kháng sinh khi tình trạng ổn định
Phải uống đủ liều, đủ ngày dù triệu chứng đã giảm
Điều trị hỗ trợ:
Dẫn lưu mủ (nếu cần): Qua nội soi phế quản hoặc chọc hút qua da
Thở oxy hỗ trợ
Dinh dưỡng tốt
Vật lý trị liệu hô hấp
Phẫu thuật:
Cắt bỏ phổi (lobectomy) trong trường hợp:
Không đáp ứng với kháng sinh
Ổ áp xe lớn >6cm
Ho ra máu nặng không kiểm soát được
Nghi ngờ ung thư
Nếu không điều trị kịp thời:
Suy hô hấp:
Phá hủy mô phổi rộng
Không đủ oxy cho cơ thể
Cần thở máy
Nhiễm trùng huyết (Sepsis):
Vi khuẩn lan vào máu
Sốc nhiễm trùng
Suy đa tạng
Vỡ ổ áp xe:
Tràn mủ màng phổi (empyema)
Cần phẫu thuật dẫn lưu khẩn cấp
Tử vong:
Tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị
Đặc biệt ở người có bệnh nền, người già
Ho ra đờm hôi cần kháng sinh đặc biệt.
Lý do:
Không biết loại vi khuẩn: Vi khuẩn kỵ khí cần kháng sinh đặc hiệu, không phải kháng sinh thông thường
Liều lượng sai: Điều trị áp xe phổi cần liều cao, thời gian dài
Tăng nguy cơ kháng thuốc: Dùng sai kháng sinh làm vi khuẩn kháng thuốc
Không hiệu quả: Vi khuẩn kỵ khí khó diệt trừ, cần phác đồ phối hợp
Cách trị ho có đờm tanh KHÔNG phải mẹo dân gian.
Các mẹo thông thường không có tác dụng:
Uống nước chanh mật ong
Uống rượu xạ can
Ngậm lá lốt
Xông hơi thảo dược
Lý do: Đây là tình trạng nhiễm trùng sâu và nặng, cần kháng sinh mạnh và theo dõi y khoa.
Đừng cho rằng đây chỉ là viêm họng thông thường.
Mỗi ngày trì hoãn:
Ổ áp xe lớn thêm
Nhiễm trùng lan rộng hơn
Tổn thương phổi nặng hơn
Nguy cơ biến chứng tăng cao
Đến NGAY bệnh viện hoặc cơ sở y tế có chuyên khoa Hô hấp.
Khoa khám:
Khoa Hô hấp (Respiratory Medicine)
Khoa Nội tổng hợp (có chuyên khoa phụ Hô hấp)
Khoa Cấp cứu (nếu tình trạng nặng)

Có thể, đây là một trong những khả năng cần được loại trừ, đặc biệt ở người lớn tuổi, hút thuốc lá lâu năm. Ung thư phổi khi bị hoại tử và bội nhiễm có thể gây ho đờm có mùi tanh. Tuy nhiên, nguyên nhân phổ biến hơn vẫn là nhiễm trùng (áp xe phổi, giãn phế quản). Chụp CT scan ngực và sinh thiết sẽ giúp phân biệt.
Rất có thể liên quan. Hơi thở có mùi tanh khi ho (fetid breath) là dấu hiệu đặc trưng của nhiễm khuẩn kỵ khí ở phổi. Tuy nhiên, mùi hôi cũng có thể do:
Nhiễm trùng từ tai mũi họng (viêm amidan mủ, áp xe quanh amidan)
Răng miệng (áp xe răng, viêm nha chu nặng)
Viêm xoang hôi (ozena)
Cần khám để xác định nguồn gốc chính xác.
Đây là tình trạng CỰC KỲ NGUY HIỂM ở trẻ em. Thường liên quan đến:
Dị vật đường thở: Trẻ hít phải hạt đậu, hạt điều, mảnh xương... gây nhiễm trùng kỵ khí
Viêm phổi nặng: Do vi khuẩn độc lực cao
Giãn phế quản bẩm sinh: Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
PHẢI LÀM NGAY:
Đưa trẻ đi cấp cứu NGAY LẬP TỨC
Không cho trẻ ăn uống gì
Để trẻ ngồi thoải mái (không nằm)
Chuẩn bị thông tin: Trẻ có nuốt phải gì không? Khi nào bắt đầu ho?
Thường kéo dài, có thể từ 4-6 tuần hoặc hơn, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt của bệnh nhân. Quá trình điều trị:
Tuần 1-2: Nhập viện, kháng sinh tĩnh mạch, theo dõi sát
Tuần 3-4: Chuyển sang kháng sinh uống, có thể xuất viện nếu ổn định
Tuần 5-6 trở đi: Tiếp tục kháng sinh uống tại nhà, tái khám định kỳ
Theo dõi X-quang: Sau 4-6 tuần để đánh giá đáp ứng điều trị
Một số trường hợp: Cần điều trị đến 3 tháng nếu ổ áp xe lớn hoặc đáp ứng chậm
Viên ngậm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium là thực phẩm bảo vệ sức khỏe với công dụng hỗ trợ cải thiện tình trạng ho, ho có đờm và hỗ trợ giảm đau họng, khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản.

Đối tượng sử dụng: Trẻ em từ 6 tuổi và người lớn.
Cách dùng: Ngậm từ từ trong miệng cho viên tan hết, không nhai, không nuốt nguyên viên.
Sản phẩm có thể mua tại các nhà thuốc trên toàn quốc hoặc đặt hàng trực tuyến tại website cửa hàng Titafa, hotline tư vấn 1900 2163.
Lưu ý Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Ho đờm có mùi tanh là dấu hiệu nhiễm khuẩn kỵ khí nặng, thường do áp xe phổi, giãn phế quản hoặc viêm phổi hoại tử. Đờm có mùi tanh là bệnh gì cần được chẩn đoán chính xác bằng chụp CT scan và xét nghiệm. Cách trị ho có đờm tanh duy nhất đúng đắn là đi khám bác sĩ NGAY để được điều trị kháng sinh mạnh, kéo dài. Tuyệt đối không tự điều trị tại nhà.
Cảm giác vướng víu, khó chịu vì đờm tích ở cổ họng khiến nhiều người mệt mỏi, ảnh hưởng đến sinh hoạt và giọng nói.
Ho có đờm kéo dài, uống thuốc hô hấp mãi không khỏi là tình trạng khiến nhiều người bối rối.
Ho có đờm mãn tính hay ho khạc đờm lâu ngày được định nghĩa là tình trạng ho khạc ra đờm diễn ra hầu hết các ngày trong tuần, kéo dài trên 8 tuần (một số định nghĩa là 3 tháng).
Ho có đờm (ho khạc ra chất nhầy) là một phản xạ có lợi, giúp làm sạch và tống các chất kích thích, mầm bệnh, dịch viêm ra khỏi đường hô hấp.
Người lúc nóng lúc lạnh nhưng không sốt thường do rối loạn điều hòa thân nhiệt, có nhiều nguyên nhân từ stress, thay đổi nội tiết tố đến các bệnh lý.