Thông tin sức khỏe

Tang Bạch Bì Là Gì? Một Số Tác Dụng Từ Vị Thuốc Tang Bạch Bì Đối Với Sức Khỏe

Cây dâu tằm quen thuộc với người Việt qua lá nuôi tằm và quả chín mọng. Ít ai biết phần vỏ rễ nằm sâu dưới đất lại là một vị thuốc quý trong Đông y, có tên tang bạch bì.

Từ xa xưa, vị thuốc tang bạch bì đã được dùng để trị ho do phế nhiệt, hen suyễn, phù thũng, và gần đây còn được nhiều người tìm hiểu với công dụng hỗ trợ giảm rụng tóc. 

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ tang bạch bì là gì, tang bạch bì có tác dụng gì và cách dùng sao cho an toàn.

Tang bạch bì là gì? Một số tác dụng từ vị thuốc tang bạch bì đối với sức khỏe

Tang bạch bì là gì?

Nhiều người thường tìm kiếm "cây tang bạch bì", nhưng thực tế không có loài cây nào mang tên này. Tang bạch bì là phần vỏ rễ đã cạo bỏ lớp bần bên ngoài của cây Dâu tằm. Về danh pháp, tang bạch bì tên khoa học là Cortex Mori albae radicis, lấy từ loài Morus alba L., thuộc họ Dâu tằm (Moraceae).

Trong các tài liệu cổ, dược liệu tang bạch bì còn được gọi là tang căn bạch bì, nghĩa là "vỏ trắng của rễ dâu" (tang = dâu, căn = rễ, bạch = trắng, bì = vỏ). Đây chính là tên gọi đầy đủ, nói rõ bộ phận dùng làm thuốc.

Đặc điểm nhận dạng dược liệu:

Tang bạch bì dược liệu thường có dạng mảnh cuộn thành hình ống hoặc hình máng, dày khoảng 1–4 mm. Mặt ngoài màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, tương đối nhẵn; mặt trong màu vàng nhạt, có vân dọc. Chất dai, nhiều xơ, rất khó bẻ ngang nhưng dễ xé dọc thành sợi, khi xé có bụi bột bay ra. Dược liệu có mùi nhẹ, vị hơi ngọt.

Cách thu hái:

Rễ dâu có thể đào quanh năm, nhưng tốt nhất là vào mùa thu đông khi cây rụng lá, dược chất tập trung ở rễ. Người ta chọn rễ cây trưởng thành, đào lên, rửa sạch đất cát, cạo bỏ lớp vỏ ngoài màu vàng nâu, sau đó bóc lấy phần vỏ trắng bên trong, bỏ lõi gỗ. Vỏ được phơi hoặc sấy khô, cắt thành sợi hoặc phiến để dùng dần. Rễ lộ trên mặt đất thường không dùng vì dược tính kém.

Theo Y học cổ truyền, tang bạch bì có vị ngọt, tính hàn, quy vào kinh Phế. Công năng chính là tả phế bình suyễn, lợi thủy tiêu thũng.

Tang bạch bì có tác dụng gì đối với sức khỏe?

Tác dụng chữa bệnh của tang bạch bì được ghi nhận cả trong y văn cổ lẫn các nghiên cứu dược lý hiện đại. Thành phần hóa học của dược liệu gồm nhiều nhóm hoạt chất như flavonoid (morusin, kuwanon, sanggenon), coumarin (umbelliferone, scopoletin), triterpenoid (α-amyrin, β-amyrin) và các hợp chất benzofuran.

Tang bạch bì có tác dụng gì đối với sức khỏe?

Tác dụng của tang bạch bì đối với hệ hô hấp

Đây là công dụng nổi bật nhất. Đông y cho rằng khi phế có nhiệt, khí phế bị nghịch lên gây ho, khó thở, đờm vàng đặc. Tang bạch bì với tính hàn giúp thanh phế nhiệt, bình suyễn, đưa khí phế đi xuống, nhờ đó giảm ho và cơn khó thở.

Về dược lý hiện đại, một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận chiết xuất tang bạch bì có tác dụng giảm ho, long đờm và hỗ trợ giãn cơ trơn phế quản ở mức độ nhất định. Vì vậy, tang bạch bì trị ho thường được chỉ định trong các trường hợp:

  • Ho do phế nhiệt: ho khan hoặc ho có đờm vàng, dính, kèm họng khô, người nóng.

  • Ho lâu ngày, ho về chiều kèm sốt nhẹ, lòng bàn tay chân nóng.

  • Hen suyễn thể nhiệt, thở khò khè, tức ngực.

Một điểm đáng chú ý là cách chế biến ảnh hưởng đến công dụng. Tang bạch bì dùng sống có tác dụng tả phế, lợi thủy mạnh hơn, phù hợp trị phù thũng và ho do phế thực nhiệt. Trong khi đó, tang bạch bì tẩm mật sao (chích mật) có tính hàn giảm bớt, thiên về nhuận phế chỉ khái, thích hợp cho người ho lâu ngày, phế âm hư.

Tang bạch bì trị rụng tóc và kích thích mọc tóc

Từ lâu, dân gian đã dùng nước sắc vỏ rễ dâu để gội đầu với mong muốn tóc chắc khỏe, giảm gãy rụng. Một số nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cho thấy chiết xuất từ vỏ rễ Morus alba có khả năng thúc đẩy nang tóc chuyển sang pha tăng trưởng (anagen) sớm hơn, đồng thời các flavonoid trong dược liệu có hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ giảm ngứa và gàu trên da đầu.

Nhờ đó, tang bạch bì trị rụng tóc được nhiều bạn trẻ và chị em phụ nữ quan tâm, đặc biệt với tình trạng rụng tóc do da đầu viêm, ngứa, bết dầu. Tuy vậy, cần hiểu rằng bằng chứng hiện chủ yếu dừng ở mức thực nghiệm, chưa có nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên người. Với rụng tóc do nội tiết, thiếu máu, bệnh tuyến giáp hay rụng tóc từng mảng, bạn nên thăm khám để được xác định nguyên nhân.

Lợi niệu, tiêu thũng (trị phù nề)

Theo Đông y, phế chủ thông điều thủy đạo. Khi phế khí không tuyên thông, nước ứ đọng gây phù ở mặt, mí mắt, chân tay, kèm tiểu ít. Tang bạch bì giúp khai thông phế khí, tăng lưu thông nước trong cơ thể, nhờ đó lợi niệu, tiêu thũng. Các thử nghiệm dược lý trên động vật cũng ghi nhận nước sắc tang bạch bì làm tăng lượng nước tiểu và bài tiết natri, clorid.

Vị thuốc này thường được dùng cho các trường hợp phù thũng thể nhiệt, phù mặt sau cảm, tiểu tiện ít, nước tiểu vàng.

Khả năng hạ huyết áp và hạ đường huyết

Đây là hướng nghiên cứu được giới khoa học quan tâm trong những năm gần đây. Một số công trình trên động vật cho thấy chiết xuất từ thuốc tang bạch bì có tác dụng hạ huyết áp nhẹ và từ từ, được cho là liên quan đến cơ chế giãn mạch và tác dụng lợi tiểu. Ngoài ra, các hoạt chất như kuwanon, morusin và mulberroside được ghi nhận có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase, góp phần làm chậm hấp thu đường sau ăn.

Dù kết quả khả quan, các dữ liệu này chủ yếu đến từ nghiên cứu tiền lâm sàng. Người bệnh tăng huyết áp hoặc đái tháo đường tuyệt đối không tự ý dùng tang bạch bì thay thế thuốc điều trị.

Các bài thuốc Đông y hiệu quả từ vị thuốc tang bạch bì

Các bài thuốc dưới đây mang tính tham khảo. Liều thường dùng của tang bạch bì là 6–12 g/ngày dạng sắc uống. Nên có sự hướng dẫn của thầy thuốc Y học cổ truyền trước khi áp dụng.

Tang bạch bì là gì? Một số tác dụng từ vị thuốc tang bạch bì đối với sức khỏe

Bài thuốc trị ho suyễn, ho ra máu (Tả bạch tán)

Tả bạch tán là bài thuốc kinh điển của danh y Tiền Ất, chuyên trị ho do phế nhiệt.

  • Thành phần: Tang bạch bì (sao) 30 g, địa cốt bì 30 g, cam thảo chích 3 g, gạo tẻ một nhúm nhỏ.

  • Cách dùng: Sắc với khoảng 600 ml nước còn 200 ml, chia 2–3 lần uống trong ngày.

  • Công dụng: Thanh tả phế nhiệt, bình suyễn, dùng khi ho, thở gấp, da nóng, sốt về chiều.

Với trường hợp ho có lẫn tia máu do phế nhiệt, thầy thuốc có thể gia thêm các vị lương huyết chỉ huyết như trắc bá diệp sao đen, bạch mao căn. Tuy nhiên, ho ra máu là dấu hiệu cần đi khám ngay để loại trừ lao phổi, giãn phế quản hay tổn thương phổi nghiêm trọng, không nên chỉ tự điều trị tại nhà.

Bài thuốc nấu nước tang bạch bì gội đầu trị rụng tóc

  • Chuẩn bị: Tang bạch bì khô 50–100 g (có thể thêm một nắm lá dâu hoặc bồ kết).

  • Cách làm: Rửa sạch dược liệu, ngâm với khoảng 2 lít nước (có thể dùng nước vo gạo) trong 30 phút, đun sôi rồi hạ lửa nhỏ 20–30 phút. Để nguội bớt, lọc bỏ bã.

  • Cách dùng: Gội đầu bằng nước ấm này, massage nhẹ da đầu 5–10 phút rồi xả sạch. Thực hiện 2–3 lần mỗi tuần.

Nên thử trước một ít nước gội lên vùng da sau tai để kiểm tra kích ứng trước khi dùng thường xuyên.

Bài thuốc trị viêm đường tiết niệu, phù thũng

Bài Ngũ bì ẩm là bài thuốc phổ biến trị phù thũng, tiểu ít.

  • Thành phần: Tang bạch bì, trần bì, sinh khương bì (vỏ gừng), đại phúc bì, phục linh bì, mỗi vị 12 g.

  • Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, chia 2–3 lần.

  • Công dụng: Lợi thủy tiêu thũng, dùng khi phù mặt, phù chân, bụng đầy, tiểu tiện ít.

Với chứng tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu vàng do thấp nhiệt, thầy thuốc có thể phối hợp tang bạch bì với xa tiền tử, mộc thông, trạch tả. Nếu có sốt, đau hông lưng hoặc tiểu ra máu, cần đến cơ sở y tế vì có thể là nhiễm khuẩn tiết niệu cần điều trị kháng sinh.

Lưu ý an toàn y khoa khi sử dụng dược liệu tang bạch bì

Tang bạch bì tương đối lành tính, nhưng vì mang tính hàn và tác dụng lợi tiểu, vị thuốc này không phù hợp với mọi người:

  • Người ho do phong hàn tuyệt đối không dùng. Biểu hiện gồm ho đờm trắng loãng, sợ lạnh, chảy nước mũi trong, không có dấu hiệu nhiệt. Dùng tang bạch bì lúc này có thể khiến ho kéo dài hơn.

  • Người tỳ vị hư hàn (hay lạnh bụng, đầy bụng, tiêu chảy, ăn kém) nên tránh hoặc chỉ dùng khi có chỉ định.

  • Người phế hư không có hỏa, tiểu tiện nhiều cũng cần thận trọng.

  • Tương tác với thuốc Tây: Do có khả năng hạ huyết áp, lợi tiểu và hạ đường huyết, tang bạch bì có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ áp, thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị đái tháo đường, dẫn đến tụt huyết áp, rối loạn điện giải hoặc hạ đường huyết. Nếu đang dùng các thuốc này, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước.

  • Không dùng quá liều hoặc kéo dài nhiều tuần liên tục khi không có theo dõi.

Tốt nhất, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ Y học cổ truyền để được bắt mạch, xác định đúng thể bệnh trước khi dùng dược liệu tang bạch bì.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ có thai có dùng tang bạch bì trị ho được không?

Tang bạch bì không nằm trong nhóm dược liệu cấm tuyệt đối cho phụ nữ mang thai, nhưng vị thuốc có tính hàn và tác dụng lợi tiểu, có thể ảnh hưởng đến cân bằng nước và điện giải. Bên cạnh đó, dữ liệu an toàn trên thai kỳ còn rất hạn chế. Vì vậy, mẹ bầu không nên tự ý dùng. Khi bị ho trong thai kỳ, hãy thăm khám để bác sĩ đánh giá nguyên nhân và lựa chọn phương pháp an toàn.

Gội đầu bằng tang bạch bì bao lâu thì hết rụng tóc?

Chu kỳ phát triển của tóc diễn ra chậm, vì vậy thông thường cần gội đều đặn 2–3 lần/tuần trong ít nhất 1–3 tháng mới có thể cảm nhận sự thay đổi như da đầu bớt ngứa, tóc ít gãy rụng hơn. Hiệu quả còn phụ thuộc vào nguyên nhân rụng tóc, chế độ ăn uống, giấc ngủ và mức độ căng thẳng. Nếu sau 3 tháng tình trạng không cải thiện hoặc tóc rụng thành mảng, bạn nên đi khám da liễu.

Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium Titafa – Lựa chọn hỗ trợ làm dịu họng từ thảo dược nhuận phế

Nếu tang bạch bì là đại diện cho nhóm thảo dược thanh phế nhiệt, thì trong Đông y, các vị dưỡng âm nhuận phế cũng đóng vai trò quan trọng giúp cổ họng dễ chịu hơn khi ho kéo dài. Đây cũng là hướng tiếp cận của viên ngậm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium do Titafa phát triển. 

Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium Titafa – Lựa chọn hỗ trợ làm dịu họng từ thảo dược nhuận phế

Mỗi viên chứa cao khô hỗn hợp từ Thiên Môn Đông, Mạch Môn Đông, Xạ Can và Kha Tử, phối hợp chiết xuất lá thường xuân cùng tinh dầu bạc hà, gừng và húng chanh.

Dạng viên ngậm giúp thảo dược tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc họng, hỗ trợ làm dịu họng, giảm cảm giác khó chịu do ho, khô rát họng hoặc vướng đờm. Sản phẩm phù hợp cho người lớn và trẻ từ 6 tuổi trở lên. Trẻ 6–12 tuổi ngậm 1 viên/lần, 3 lần/ngày; người từ 12 tuổi trở lên ngậm 1 viên/lần, 4 lần/ngày.

Không dùng cho trẻ em có tiền sử động kinh, co giật do sốt cao, người tiểu đường, người tỳ vị hư hàn hay tiêu lỏng, hoặc người mẫn cảm với thành phần sản phẩm. Người đang dùng thuốc nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.

Lưu ý: Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Kết luận

Tang bạch bì là vỏ rễ cây dâu tằm, một vị thuốc có vị ngọt, tính hàn, nổi bật với công năng thanh phế nhiệt, bình suyễn, lợi thủy tiêu thũng. Tuy vậy, tang bạch bì không phù hợp với người ho do phong hàn, tỳ vị hư hàn và có thể tương tác với một số thuốc Tây, vì vậy cần được sử dụng đúng thể bệnh, đúng liều và có sự tư vấn của thầy thuốc.

Bên cạnh việc dùng thảo dược đúng cách, giữ ấm cổ họng, uống đủ nước và kết hợp các sản phẩm hỗ trợ phù hợp sẽ giúp bạn chăm sóc đường hô hấp tốt hơn mỗi ngày. Sản phẩm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium Titafa có thể mua tại các nhà thuốc, quầy thuốc trên toàn quốc hoặc đặt hàng trực tuyến tại Titafa Shop, hotline tư vấn 1900 2163.

---------------

Xem thêm: 

1. Mạch Môn (Mạch Môn Đông): Công Dụng Và Bài Thuốc Y Học Cổ Truyền

2. Thiên Môn Đông Có Tác Dụng Gì? Đặc Điểm, Công Dụng Và Cách Sử Dụng An Toàn

3. Cây Bách Bộ: Dược Liệu Vàng Trị Ho Và Giun Sán