Bên cạnh thuốc Tây y, nhiều gia đình vẫn tìm đến các vị thuốc dân gian. Trong số đó, lá hen là cái tên được nhắc đến nhiều nhất.
Tuy nhiên, đây là dược liệu vừa có giá trị vừa tiềm ẩn độc tính. Dùng sai cách có thể gây hại cho tim mạch. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng về cây thuốc này, từ đặc điểm nhận dạng, công dụng đến những lưu ý an toàn cần nắm.
Cây lá hen là một loài cây bụi thuộc họ Thiên lý, có tên khoa học Calotropis gigantea. Đây là cây thuốc dân gian quen thuộc, được dùng từ lâu để hỗ trợ cắt cơn hen và giảm ho đờm.
Nhiều người thắc mắc cây lá hen và cây bồng bồng có khác nhau không. Thực tế, đây là cùng một loài. Tùy vùng miền, cây còn được gọi là bàng biển hay nam tỳ bà. Cây mọc hoang nhiều ở vùng ven biển, đất cát, và thường được trồng làm hàng rào.
Về thành phần hóa học, toàn cây chứa nhựa mủ trắng. Trong lá và nhựa có calotropin, một chất thuộc nhóm glycosid tim. Nhóm hoạt chất này tác động trực tiếp lên cơ tim. Đây vừa là nguồn dược tính, vừa là nguyên nhân gây độc nếu dùng quá liều.
Để không nhầm với cây độc khác, bạn có thể dựa vào các đặc điểm sau:
Thân cây: Cây nhỏ, cao khoảng 2–3m, phân nhiều cành. Khi bẻ cành hoặc ngắt lá sẽ chảy nhựa mủ màu trắng đục.
Lá: Lá to, mọc đối, gốc hình tim, gần như không có cuống. Mặt lá màu xám lục, phủ một lớp lông trắng mịn như phấn khiến lá trông bạc màu.
Hoa: Hoa màu trắng hoặc tím nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành và kẽ lá.
Quả: Quả hình thoi, bên trong chứa nhiều hạt có túm lông trắng.
Lưu ý quan trọng: Lớp lông trắng trên lá có thể gây kích ứng, làm ho nhiều hơn. Vì vậy, trước khi dùng làm thuốc, lá cần được chà sạch lông bằng khăn ướt.
Theo PGS.TS Nguyễn Duy Thuần, nguyên Phó Giám đốc Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, dược liệu này đã được nghiên cứu với nhiều tác dụng. Nổi bật là kháng viêm, chống oxy hóa, kháng histamin và giảm đau. Những đặc tính này lý giải vì sao cây lá hen chữa bệnh gì thì câu trả lời phổ biến nhất vẫn là các bệnh hô hấp mạn tính.
Trong cơn hen, cơ trơn quanh phế quản co thắt mạnh. Niêm mạc đường thở viêm, phù nề và tăng tiết đờm. Hậu quả là lòng phế quản hẹp lại, gây khó thở và tiếng rít.
Hoạt chất trong cây bồng bồng được cho là giúp giảm co thắt cơ trơn phế quản. Đồng thời, tác dụng kháng viêm giúp làm dịu tình trạng viêm đường thở. Theo kinh nghiệm dân gian và một số báo cáo, người dùng cảm thấy dễ thở hơn, giảm khò khè. Khi dùng đều đặn theo hướng dẫn thầy thuốc, tần suất tái phát cơn hen có thể giảm.
Tuy vậy, cần hiểu rằng Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định hen là bệnh mạn tính, chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng. Dược liệu chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế thuốc cắt cơn hay thuốc dự phòng bác sĩ đã kê.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và viêm phế quản mạn đều gây ho đờm kéo dài, khó thở tăng dần. Các nghiên cứu về vị thuốc này ghi nhận một số tác dụng có lợi:
Kháng histamin: Giảm phản ứng dị ứng tại đường thở, hạn chế co thắt và phù nề.
Chống viêm: Làm dịu tình trạng viêm mạn tính ở niêm mạc phế quản.
Tiêu đờm: Giúp đờm loãng hơn, dễ khạc ra, từ đó đường thở thông thoáng hơn.
Nhờ vậy, người bệnh có thể giảm ho, giảm khó thở và hạn chế các đợt cấp. Theo Đông y, cao chiết từ cây còn có tác dụng giáng nghịch, tiêu độc, trừ ho.
Ngoài hô hấp, nhựa mủ và lá cây còn được dân gian dùng ngoài da. Nhựa có tính sát khuẩn, được chấm lên vùng ghẻ lở, nấm da. Lá giã nát hoặc nước sắc đặc có thể dùng để rửa, đắp lên mụn nhọt.
Một số nghiên cứu cũng ghi nhận khả năng kháng khuẩn và hỗ trợ làm lành vết thương. Tuy nhiên, nhựa cây có tính ăn mòn. Không bôi lên vết thương hở rộng, niêm mạc hoặc gần mắt.
Hiện nay, người dùng có hai lựa chọn chính: tự sắc lá tại nhà hoặc dùng chế phẩm dạng cao chiết xuất. Mỗi cách có mức độ an toàn rất khác nhau.
Tự sắc thuốc tưởng đơn giản nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ:
Khó kiểm soát liều độc: Hàm lượng glycosid tim trong lá thay đổi theo tuổi cây, mùa hái, nơi trồng. Cùng một nắm lá, lần này có thể an toàn, lần khác lại quá liều.
Dễ sót lớp lông: Nếu chà không kỹ, lông lá theo vào nước sắc gây kích ứng họng, khiến ho nặng hơn.
Dễ hái nhầm cây: Người không có kinh nghiệm có thể nhầm với cây khác không rõ độc tính.
Gây buồn nôn: Nước sắc có vị đắng, mùi tanh, uống nhiều một lúc dễ nôn.
Cao lá hen là dạng chiết xuất được bào chế tại nhà máy đạt chuẩn GMP. Quy trình chuẩn hóa giúp loại bỏ lông lá, hạn chế thành phần nhựa mủ gây kích ứng. Đồng thời, hàm lượng hoạt chất được kiểm soát ổn định qua từng lô sản xuất.
So với lá thô, dạng cao giúp giữ lại nhóm hoạt chất chống viêm, hỗ trợ giãn phế quản. Liều dùng rõ ràng, ghi trên nhãn. Nhờ vậy, nguy cơ kích ứng dạ dày và ảnh hưởng tim mạch được giảm đáng kể. Dù vậy, người có bệnh tim vẫn cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
|
Tiêu chí |
Lá thô tự sắc |
Cao chiết xuất chuẩn GMP |
|
Kiểm soát liều |
Khó, dao động lớn |
Ổn định, có định lượng |
|
Lông lá gây kích ứng |
Dễ còn sót |
Đã được loại bỏ |
|
Nguy cơ ngộ độc |
Cao hơn |
Thấp hơn |
|
Tiện lợi |
Mất công sơ chế, sắc |
Dùng ngay theo hướng dẫn |
Các bài thuốc dưới đây mang tính tham khảo từ kinh nghiệm dân gian. Bạn chỉ nên áp dụng khi có ý kiến của thầy thuốc Y học cổ truyền.
Đây là cách dùng được ghi nhận trong tài liệu dân gian (theo kinh nghiệm của lương y Phan Như Thế):
Sơ chế: Hái lá bánh tẻ, dùng khăn ướt lau sạch hoàn toàn lớp lông trắng.
Sao vàng hạ thổ: Thái nhỏ, sao trên lửa nhỏ đến khi lá héo vàng. Đổ ra nền đất sạch hoặc khay để nguội, giúp giảm bớt tính nóng và độc.
Sắc uống: Dân gian dùng khoảng 10 lá mỗi ngày, sắc với 1,5 bát nước còn 1 bát. Chia 3–4 lần uống trong ngày, uống xa bữa ăn để tránh buồn nôn.
Nếu xuất hiện buồn nôn, chóng mặt, hồi hộp hoặc tim đập bất thường, cần ngừng ngay và đi khám.
Chữa nấm, ghẻ lở: Lá tươi rửa sạch, giã nát, đắp lên vùng da bị bệnh. Hoặc lấy một lượng rất nhỏ nhựa chấm lên tổn thương. Rửa sạch tay sau khi dùng.
Giảm nhức răng: Dân gian chấm một chút nhựa cây vào chân răng sâu. Tuy nhiên, nhựa có thể gây bỏng rát niêm mạc miệng. Tuyệt đối không nuốt. Cách an toàn hơn vẫn là đến nha sĩ để điều trị tận gốc.
Lá hen có độc, đặc biệt là phần nhựa mủ chứa glycosid tim như calotropin. Khi dùng quá liều, các chất này tác động mạnh lên cơ tim, có thể gây ngộ độc nguy hiểm.
Các dấu hiệu ngộ độc thường gặp gồm:
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy.
Tim mạch: Cảm giác ép tim, nhịp tim chậm, rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp.
Thần kinh: Chóng mặt, mệt lả, mỏi tay chân.
Mắt: Nhựa dính vào mắt có thể gây viêm, tổn thương giác mạc.
Khi nghi ngờ ngộ độc, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất và mang theo mẫu lá đã dùng.
Những nhóm sau không được dùng dược liệu này dưới bất kỳ hình thức nào:
Phụ nữ có thai: Hoạt chất có thể ảnh hưởng đến thai nhi và gây co bóp tử cung.
Trẻ em dưới 6 tuổi: Cơ thể nhạy cảm, ngưỡng liều độc rất thấp.
Người suy tim: Glycosid tim có thể làm bệnh nặng thêm, gây loạn nhịp.
Người đang dùng thuốc trợ tim Tây y: Đặc biệt là digoxin. Dùng chung dễ cộng hưởng độc tính.
Người tỳ vị hư hàn: Người hay lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng, ăn uống kém.
Với người có bệnh hô hấp mạn tính, ho đờm và rát họng thường kéo dài dai dẳng. Bên cạnh việc tuân thủ điều trị, chăm sóc cổ họng hằng ngày là việc không nên bỏ qua.
Viên ngậm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium là thực phẩm bảo vệ sức khỏe của Titafa. Sản phẩm kết hợp các thảo dược quen thuộc như thiên môn, mạch môn, xạ can, kha tử, cao lá thường xuân cùng tinh dầu bạc hà, gừng, húng chanh. Viên ngậm giúp hỗ trợ làm dịu họng, giảm cảm giác khó chịu do ho, khô rát họng, đờm và khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản.
Đối tượng: Trẻ từ 6 tuổi và người lớn bị ho, ho có đờm, đau họng, khản tiếng.
Cách dùng: Trẻ 6–12 tuổi ngậm 1 viên/lần, 3 lần/ngày. Từ 12 tuổi trở lên ngậm 1 viên/lần, 4 lần/ngày.
Lưu ý: Không dùng cho trẻ có tiền sử động kinh, co giật do sốt cao, người tiểu đường, người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy hoặc mẫn cảm với thành phần. Người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Cây bồng bồng là vị thuốc dân gian có giá trị trong hỗ trợ hen suyễn, COPD và một số bệnh ngoài da. Dược tính của cây đến từ khả năng kháng viêm, kháng histamin, tiêu đờm. Tuy nhiên, nhựa và lá chứa glycosid tim có độc tính rõ rệt. Việc tự sắc tại nhà rất khó kiểm soát liều, dễ gây ngộ độc tim mạch.
Vì vậy, nếu muốn dùng lá hen, bạn nên ưu tiên chế phẩm dạng cao chiết xuất chuẩn GMP và tham khảo ý kiến bác sĩ. Các đối tượng chống chỉ định tuyệt đối không được tự ý sử dụng. Song song đó, hãy duy trì điều trị theo phác đồ và chăm sóc đường hô hấp đúng cách mỗi ngày.
Nếu bạn đang gặp tình trạng ho, rát họng hay đờm kéo dài, có thể tham khảo viên ngậm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium như một lựa chọn chăm sóc cổ họng. Sản phẩm có bán tại các nhà thuốc, quầy thuốc trên toàn quốc hoặc đặt hàng trực tuyến tại titafa.com. Để được tư vấn kỹ hơn, bạn có thể liên hệ hotline 1900 2163.
Hen suyễn là bệnh hô hấp mạn tính khá phổ biến ở Việt Nam. Người bệnh thường khó thở, khò khè, ho kéo dài, nhất là khi trời trở lạnh.
Cây dâu tằm quen thuộc với người Việt qua lá nuôi tằm và quả chín mọng. Ít ai biết phần vỏ rễ nằm sâu dưới đất lại là một vị thuốc quý trong Đông y, có tên tang bạch bì.
Bách bộ là một vị thuốc quen thuộc trong Đông y. Ông bà ta thường dùng nó để chữa ho lâu ngày và trị giun kim cho trẻ.
Rau kinh giới là loại rau gia vị quen thuộc trong bữa cơm người Việt, thường xuất hiện trong các món cuốn, bún đậu hay canh chua.
Ho là triệu chứng hô hấp thường gặp ở người mắc Covid-19.