Thực tế, không ít lá trị ho quen thuộc như húng chanh, hẹ, tía tô đã được Y học cổ truyền ghi nhận công dụng. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu 17 loại lá phổ biến, cách chế biến và những lưu ý để dùng an toàn.

Trị ho bằng lá được ưa chuộng vì nguyên liệu dễ tìm, chi phí thấp và khá lành tính khi dùng đúng cách. Nhiều loại lá chứa tinh dầu, flavonoid có tác dụng sát khuẩn nhẹ, làm dịu niêm mạc họng và hỗ trợ long đờm.
Ngoài ra, các loại lá này thường là rau gia vị quen thuộc. Người dùng có thể kết hợp vào bữa ăn, vừa bổ sung dinh dưỡng vừa hỗ trợ giảm ho. Đây là lý do phương pháp này được nhiều bậc cha mẹ và người cao tuổi tin dùng.
Trị ho bằng lá bao lâu thì thấy hiệu quả? Với ho nhẹ do cảm lạnh hoặc thời tiết, người dùng thường thấy họng dịu hơn sau 2–3 ngày. Nếu sau 5–7 ngày không cải thiện, hoặc ho kéo dài trên 3 tuần, bạn nên đi khám. Theo Mayo Clinic, ho kèm sốt cao, khó thở, ho ra máu là dấu hiệu cần được bác sĩ đánh giá sớm.
Dưới đây là những loại lá cây trị ho quen thuộc, dễ tìm quanh nhà.
Húng chanh chứa tinh dầu giàu carvacrol và thymol, có tính sát khuẩn và long đờm. Đông y cho rằng lá có vị cay, tính ấm, phù hợp với ho do cảm lạnh. Bạn có thể nhai 2–3 lá tươi với chút muối, hoặc hấp cùng đường phèn để dùng.
Lá hẹ chứa hợp chất lưu huỳnh như allicin, có khả năng kháng khuẩn nhẹ. Dân gian thường hấp lá hẹ với đường phèn cho trẻ trên 1 tuổi bị ho, sổ mũi. Vị hẹ khi hấp dịu hơn, dễ uống.
Tía tô có vị cay, tính ấm, giúp tán hàn, giải cảm. Loại lá này phù hợp với người ho kèm sợ lạnh, ngạt mũi, đờm trắng loãng. Cách dùng phổ biến là nấu cháo hoặc sắc nước uống khi còn ấm.
Diếp cá có tính mát, giúp thanh nhiệt, giải độc. Lá phù hợp với ho có đờm vàng, đau rát họng do nhiệt. Bạn có thể ăn sống, xay lấy nước hoặc sắc uống. Người hay lạnh bụng nên dùng lượng vừa phải.

Thuốc dòi là cây thuốc nam được dân gian dùng cho ho lâu ngày, ho có đờm. Lá có tác dụng thanh phế, nhuận họng. Thường dùng một nắm lá tươi, rửa sạch, sắc lấy nước hoặc giã vắt nước cốt pha chút đường phèn.
Xương sông có mùi thơm đặc trưng, vị cay, tính ấm. Lá được dùng khi ho do cảm lạnh, đờm nhiều. Dân gian thường chưng lá xương sông thái nhỏ với đường phèn hoặc dùng làm rau ăn kèm.
Lá dâu, trong Đông y gọi là tang diệp, có tác dụng sơ phong, thanh nhiệt. Lá phù hợp với ho khan, họng khô, người nóng do phong nhiệt. Bạn có thể phơi khô lá dâu non, hãm như trà uống trong ngày.
Bạc hà chứa menthol, tạo cảm giác mát, giúp thông mũi và làm dịu họng. Hãm vài lá tươi với nước nóng để uống hoặc xông hơi. Lưu ý, không dùng tinh dầu bạc hà cho trẻ nhỏ vì menthol có thể gây co thắt thanh quản.
Lá khế có vị chua chát, tính mát, giúp thanh nhiệt. Dân gian dùng lá khế non sắc nước uống khi ho do nhiệt, họng khô rát. Phương pháp này nên dùng ngắn ngày, không kéo dài.
Mơ lông nổi tiếng với công dụng hỗ trợ tiêu hóa, nhưng cũng được dân gian dùng cho ho. Lá thường được nướng hoặc chưng với chút đường phèn. Tuy vậy, bằng chứng về tác dụng giảm ho còn hạn chế, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm.
Kinh giới có tính ấm, giúp phát tán phong hàn, giải cảm. Lá phù hợp khi ho kèm cảm lạnh, đau đầu, ngạt mũi. Bạn có thể sắc uống hoặc dùng nấu nước xông cùng các loại lá khác.
Trầu không có tính kháng khuẩn mạnh nhờ tinh dầu chứa chavicol. Dân gian dùng lá giã với mật ong để giảm ho, đau họng ở người lớn. Không nên dùng nhiều hoặc kéo dài vì vị cay nóng dễ kích ứng niêm mạc.
Dân gian thường dùng hoa và lá đu đủ đực hấp đường phèn để giảm ho, khản tiếng. Lá có vị đắng do chứa papain và ancaloit carpain. Vì vậy, chỉ nên dùng lượng nhỏ, không dùng cho phụ nữ mang thai.
Lược vàng được nhiều người trồng làm cây thuốc trong nhà. Dân gian nhai 1–2 lá ngậm để làm dịu họng, giảm ho. Hiện chưa có nhiều nghiên cứu về độ an toàn, nên phụ nữ có thai và trẻ nhỏ không nên dùng.
Sài đất có tính mát, giúp thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm. Lá phù hợp khi viêm họng, ho kèm sốt nhẹ. Có thể giã vắt lấy nước uống hoặc sắc cùng các vị thanh nhiệt khác.
Lá xoài non chứa mangiferin, một hoạt chất chống oxy hóa và kháng viêm. Dân gian dùng lá non sắc nước uống khi ho, viêm họng. Nên chọn lá sạch, không phun thuốc bảo vệ thực vật.
Rẻ quạt là cây cho vị thuốc xạ can trong Đông y, có tác dụng thanh nhiệt, tiêu đờm, lợi hầu họng. Dân gian thường nhai lá với chút muối để giảm đau rát họng, khản tiếng. Phụ nữ có thai không nên dùng.

Cùng một loại lá, cách chế biến khác nhau sẽ phù hợp với từng đối tượng. Dưới đây là ba cách dùng phổ biến nhất.
Uống lá gì trị ho dưới dạng trà? Lá tía tô và lá dâu tằm là hai lựa chọn phù hợp:
Trà tía tô: Dùng 10–15g lá tươi, rửa sạch, hãm với 300ml nước sôi trong 10 phút. Uống ấm khi ho do cảm lạnh.
Trà lá dâu: Dùng 6–10g lá dâu non đã phơi khô, hãm với nước sôi. Uống trong ngày khi ho khan, họng khô.
Nên uống khi còn ấm, chia nhiều lần trong ngày, dùng 3–5 ngày.
Siro húng chanh, quất và đường phèn là bài ngậm quen thuộc của nhiều gia đình:
Nguyên liệu: 10–15 lá húng chanh, 3–5 quả quất, khoảng 30g đường phèn.
Sơ chế: Rửa sạch húng chanh, thái nhỏ. Quất rửa sạch, cắt đôi, bỏ hạt.
Chưng cách thủy: Cho tất cả vào bát sứ, chưng cách thủy khoảng 20–30 phút.
Cách dùng: Để nguội, ngậm hoặc uống từ từ 1–2 thìa, ngày 2–3 lần.
Bài này dùng đường phèn nên có thể dùng cho trẻ trên 1 tuổi. Không thay đường phèn bằng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi.
Lá ăn trị ho là cách kết hợp khéo giữa thực phẩm và dược liệu:
Cháo tía tô: Nấu cháo trắng nhừ, thêm một nắm lá tía tô thái nhỏ khi tắt bếp. Ăn nóng để ra chút mồ hôi, giúp giải cảm, giảm ho.
Canh hẹ: Nấu canh hẹ với đậu phụ hoặc thịt băm. Món ăn thanh nhẹ, dễ ăn khi đang ho, họng khó chịu.
Dù nguồn gốc tự nhiên, các loại lá thuốc trị ho không phù hợp với mọi người. Những đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:
Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 1 tuổi: Hệ tiêu hóa và miễn dịch còn non yếu. Không dùng mật ong, tinh dầu bạc hà. Khi trẻ ho, nên đưa đi khám nhi.
Phụ nữ mang thai: Một số lá như rẻ quạt, đu đủ đực, lược vàng có thể ảnh hưởng thai kỳ. Cần hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi dùng.
Người đang dùng thuốc Tây y: Một số dược liệu có thể tương tác, làm thay đổi hiệu quả thuốc. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu muốn kết hợp.
Người có bệnh lý nền mạn tính: Người bệnh tim, gan, thận, tiểu đường cần thận trọng với đường phèn và các lá có hoạt tính mạnh.
Người có cơ địa dị ứng: Nên thử lượng nhỏ trước. Ngừng ngay nếu thấy ngứa, nổi mẩn, khó thở.
Trong danh sách trên, lá rẻ quạt là loại gần gũi mà nhiều người không ngờ lại chính là cây cho vị thuốc xạ can. Đây cũng là một trong những dược liệu được Titafa lựa chọn khi phát triển viên ngậm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium, dành cho những ai bận rộn, khó có thời gian hái lá, chưng siro mỗi ngày.

Sản phẩm kết hợp cao dược liệu từ thiên môn, mạch môn, xạ can, kha tử và cao lá thường xuân. Ngoài ra còn có tinh dầu bạc hà, gừng và húng chanh, mang lại cảm giác mát dịu, thông thoáng khi ngậm. Viên ngậm giúp hỗ trợ làm dịu họng, giảm cảm giác khó chịu do ho, ho có đờm, khô rát họng và khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản.
Sản phẩm dành cho trẻ từ 6 tuổi và người lớn. Trẻ 6–12 tuổi ngậm 1 viên/lần, 3 lần/ngày; từ 12 tuổi trở lên ngậm 1 viên/lần, 4 lần/ngày. Không dùng cho trẻ có tiền sử động kinh, co giật do sốt cao, người tiểu đường, người tỳ vị hư hàn, đi ngoài phân lỏng hoặc mẫn cảm với thành phần. Người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Húng chanh, tía tô, hẹ, dâu tằm, rẻ quạt cùng nhiều loại lá quen thuộc khác có thể hỗ trợ làm dịu cơn ho nhẹ. Mỗi loại phù hợp với một thể ho khác nhau, nên cần chọn đúng và chế biến đúng cách. Bạn có thể dùng dạng trà, siro ngậm hoặc kết hợp vào món ăn hằng ngày.
Tuy vậy, lá trị ho chỉ nên dùng cho các trường hợp nhẹ. Trẻ dưới 1 tuổi, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc cần hỏi ý kiến bác sĩ trước. Khi ho kéo dài, sốt cao hay khó thở, hãy đi khám sớm.
Nếu bạn cần một cách chăm sóc cổ họng tiện lợi hơn, có thể tham khảo viên ngậm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium. Sản phẩm Thiên Môn 400 Bổ Phổi Premium Titafa có thể mua tại các nhà thuốc, quầy thuốc trên toàn quốc hoặc đặt hàng trực tuyến tại công ty Titafa, hotline tư vấn 1900 2163.
---------------
Xem thêm:
1. Củ Bình Vôi Có Tác Dụng Gì? Hướng Dẫn Cách Dùng Tránh Ngộ Độc
2. Trần Bì Có Tác Dụng Gì? Tìm Hiểu Cách Dùng Vị Thuốc Phổ Biến
3. Lá Hen (Cây Bồng Bồng): Tác Dụng Với Bệnh Hen Suyễn Và Cảnh Báo Độc Tính
Cây lược vàng từng được nhiều gia đình Việt trồng trong chậu như một "cây thuốc quý".
Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, cơn ho lại "ghé thăm" nhiều gia đình. Trước khi tìm đến thuốc, nhiều người thường nghĩ ngay đến những bài thuốc dân gian từ cây vườn.
Mất ngủ, trằn trọc về đêm, đau nhức xương khớp là những phiền toái khá phổ biến ở người trung niên và cao tuổi.
Vỏ quýt phơi khô là thứ quen thuộc trong gian bếp của nhiều gia đình Việt.
Hen suyễn là bệnh hô hấp mạn tính khá phổ biến ở Việt Nam. Người bệnh thường khó thở, khò khè, ho kéo dài, nhất là khi trời trở lạnh.